tham bạo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tham lam và tàn bạo: "tham bạo" mô tả tính cách hoặc hành vi của một người vừa có lòng tham không đáy, vừa độc ác, hung dữ.
- Chỉ sự kết hợp giữa hai phẩm chất xấu: lòng tham thúc đẩy hành động bạo lực để chiếm đoạt hoặc duy trì quyền lực, tài sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên quan tham bạo đã vơ vét của cải của dân lành. (Viên quan tham lam và tàn bạo đã chiếm đoạt tài sản của người dân vô tội.)
- Bọn tham bạo không từ thủ đoạn nào để đạt được mục đích. (Những kẻ tham lam và độc ác sẵn sàng dùng mọi cách để đạt được điều chúng muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chính sách tham bạo": chính sách dựa trên sự tham lam và bạo lực.
- Chính sách tham bạo của triều đình đã gây ra nhiều cuộc nổi dậy. (Chính sách tham lam và tàn bạo của chính quyền đã dẫn đến các cuộc khởi nghĩa.)
"kẻ tham bạo": người có tính cách tham lam và tàn bạo.
- Trong lịch sử, nhiều kẻ tham bạo đã bị lật đổ bởi lòng căm phẫn của nhân dân. (Trong lịch sử, nhiều người tham lam và tàn bạo đã bị lật đổ vì sự phẫn nộ của quần chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Tham tàn (tính từ): tham lam và tàn ác — gần nghĩa với "tham bạo".
- Bọn tham tàn luôn bị dân chúng oán ghét. (Những kẻ tham lam và tàn ác luôn bị người dân căm ghét.)
Bạo ngược (tính từ): hung dữ, tàn ác — nhấn mạnh vào tính bạo lực hơn là lòng tham.
- Ông vua bạo ngược đã cai trị bằng sự sợ hãi. (Vị vua tàn ác đã trị vì bằng nỗi sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Tham lam: ham muốn quá mức về của cải hoặc quyền lực.
- Tàn bạo: độc ác, hung dữ, không có lòng thương xót.
- Hung bạo: hung hãn và tàn ác, thường kết hợp với hành động bạo lực.
Thành ngữ liên quan
- Tham bạo vô đạo: tham lam, tàn bạo và không có đạo đức.
- Triều đại tham bạo vô đạo ấy cuối cùng đã sụp đổ. (Triều đại tham lam, tàn bạo và vô đạo đức ấy cuối cùng đã bị lật đổ.)